CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVAX
BAVAX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
12,73+15,48%-0,127%-0,015%+0,15%922,13 N--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
11,64+14,16%-0,116%-0,017%+0,11%1,34 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%3,30 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
8,29+10,08%+0,083%+0,010%-0,24%1,99 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,23+7,58%+0,062%+0,010%-0,22%1,23 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,99+6,07%+0,050%+0,010%-0,12%1,80 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,08+4,96%+0,041%+0,010%-0,14%2,11 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
3,45+4,20%-0,034%-0,001%+0,07%181,55 Tr--
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
3,36+4,09%-0,034%-0,006%+0,11%10,02 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
2,51+3,06%-0,025%+0,010%-0,17%2,82 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
2,46+2,99%-0,025%-0,003%+0,10%27,63 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
2,16+2,62%+0,022%+0,010%-0,11%5,44 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,63+0,77%+0,006%-0,001%+0,06%499,58 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
0,05+0,07%+0,001%+0,008%-0,11%21,71 Tr--