| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 358,02 | +435,59% | -3,580% | -0,035% | +1,79% | 4,32 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 350,60 | +426,57% | -3,506% | -0,037% | +0,09% | 6,99 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 111,75 | +135,96% | -1,118% | -0,300% | +0,61% | 4,31 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 110,42 | +134,34% | -1,104% | -0,120% | +0,08% | 1,48 Tr | -- | |
BYB/USDT GHợp đồng vĩnh cửu YBUSDT | 109,43 | +133,15% | -1,094% | +0,005% | -0,05% | 1,20 Tr | -- | |
BKAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT | 104,88 | +127,60% | -1,049% | -0,030% | +0,17% | 1,84 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 73,51 | +89,43% | -0,735% | +0,005% | -0,16% | 2,07 Tr | -- | |
BTHETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT | 72,99 | +88,80% | -0,730% | -0,058% | +0,22% | 913,93 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 64,67 | +78,69% | -0,647% | -0,101% | +0,23% | 4,69 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 46,83 | +56,97% | -0,468% | -0,028% | +0,28% | 876,71 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 45,61 | +55,49% | -0,456% | -0,123% | +0,09% | 2,10 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 44,14 | +53,70% | -0,441% | -0,022% | +0,16% | 4,42 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 30,23 | +36,78% | -0,302% | +0,005% | -0,25% | 1,40 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 28,60 | +34,80% | -0,286% | -0,046% | +0,12% | 7,48 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 28,35 | +34,49% | -0,284% | +0,005% | -0,07% | 974,14 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 27,99 | +34,05% | -0,280% | -0,150% | +0,09% | 3,37 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 25,83 | +31,42% | -0,258% | -0,056% | +0,17% | 667,73 N | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 23,85 | +29,02% | -0,239% | -0,008% | -0,08% | 600,15 N | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 22,37 | +27,21% | -0,224% | -0,073% | +0,27% | 1,12 Tr | -- | |
BTURBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT | 20,79 | +25,29% | -0,208% | -0,009% | +0,15% | 1,75 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 19,09 | +23,22% | -0,191% | -1,086% | +2,04% | 850,62 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 18,41 | +22,40% | -0,184% | -0,047% | +0,21% | 555,08 N | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 16,73 | +20,35% | -0,167% | -0,069% | +0,22% | 2,46 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 15,70 | +19,10% | -0,157% | -0,015% | +0,20% | 720,72 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 15,38 | +18,72% | -0,154% | -0,005% | +0,17% | 525,94 N | -- |